independence day

/,indi'pendəns'dei/
Học thuật
Thân thiện
independence day

People watch fireworks on Independence Day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Ngày Quốc khánh của Hoa Kỳ: Một ngày lễ quốc gia của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, được tổ chức vào ngày 4 tháng 7 hàng năm để kỷ niệm việc thông qua Tuyên ngôn Độc lập vào năm 1776, tuyên bố sự độc lập của các thuộc địa Mỹ khỏi Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We celebrate Independence Day with fireworks and barbecues. (Chúng tôi kỷ niệm Ngày Độc lập với pháo hoa tiệc nướng.)
    • The parade on Independence Day is a major event in our town. (Cuộc diễu hành vào Ngày Độc lập một sự kiện lớnthị trấn của chúng tôi.)
    • Independence Day is a federal holiday in the United States. (Ngày Độc lập một ngày lễ liên bangHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Independence Day celebrations": các lễ kỷ niệm Ngày Độc lập.

    • The city organizes various Independence Day celebrations. (Thành phố tổ chức nhiều lễ kỷ niệm Ngày Độc lập khác nhau.)
  • "Independence Day speech": bài phát biểu nhân Ngày Độc lập.

    • The mayor gave an inspiring Independence Day speech. (Thị trưởng đã một bài phát biểu truyền cảm hứng nhân Ngày Độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Independence (n): sự độc lập, sự tự chủ.

    • The country fought for its independence. (Đất nước đã đấu tranh cho nền độc lập của mình.)
  • National Day (n): Ngày Quốc khánh (cách gọi chung cho ngày lễ tương tự của các quốc gia khác).

    • Vietnam's National Day is on September 2nd. (Ngày Quốc khánh Việt Nam vào ngày 2 tháng 9.)
Từ đồng nghĩa
  • The Fourth of July: Ngày 4 tháng 7 (cách gọi thông tục phổ biến cho ngày lễ này ở Mỹ).
    • What are your plans for the Fourth of July? (Bạn kế hoạch cho ngày 4 tháng 7?)
Lưu ý sử dụng
  • Independence Day (viết hoa chữ I D) tên riêng của một ngày lễ cụ thể của Hoa Kỳ.
  • Khi viết thông thường, cụm từ independence day (không viết hoa) có thể được dùng để chỉ ngày quốc khánh nói chung của bất kỳ quốc gia nào, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn. Thông thường, người ta dùng National Day để chỉ ngày lễ tương tự của các nước khác.
    • Many countries have their own independence day. (Nhiều quốc gia ngày độc lập riêng của họ.)
independence day

People watch fireworks on Independence Day.

danh từ
  1. ngày quốc khánh Mỹ (4 tháng 7)

Từ đồng nghĩa